|
| |
 |
| EnglishLink - Sample Learning Agenda
Chú ý: Đây chỉ là một chương trình học minh hoạ của một sinh viên. Bạn nên lập một chương trình riêng. Hãy đảm bảo rằng các tài liệu học được chọn ở trình độ thích hợp. Hãy viết một chương trình học cho 7 ngày tiếp theo trước khi đi ngủ vào mỗi tối Chủ Nhật.
Quan trọng nhất là chương trình phải có sự cân bằng giữa các kỹ năng bao gồm nghe, nói, đọc và viết. |
 |
|
| |
|
| Week 1 |
| Sunday |
Đọc children's story bằng tiếng Anh. Làm bài tập. Tóm tắt chuyện trong cuốn sổ ghi chép của bạn. |
| Monday |
Viết một cầu chuyện cuối tuần của bạn. Ôn lại spelling rules trong tiếng Anh. |
| Tuesday |
Học prepositions of place. |
| Wednesday |
Đọc các cấu trúc quan trọng trong telephone conversation. Viết một mẩu hội thoại đơn giản mà tôi thực hành với người bạn thân nhất. |
| Thursday |
Ôn lại phần giới từ chỉ nơi chốn. Đọc to vị trí của những đồ vật ở trên giường. Nếu có những đồ vật nào trong phòng mà tôi không biêt, phải tra từ điển và viết vào trong cuốn sổ hằng ngày. |
| Friday |
Nghe đài 1 tiếng. Trong khi nghe, không viết gì cả. |
| Saturday |
Ôn lại các từ mới trong tuần. Viết một câu chuyện dùng càng nhiều từ càng tốt. |
|
| |
|
| Week 2 |
| Sunday |
Làm phần ôn luyện và quiz trong mục Telephone English. Nếu gặp khó khăn, ôn lại cách nói chuyện điện thoại đã học từ tuần trước. |
| Monday |
Chuyển sang phần grammar trong VinaViec.com. Chọn phần từ loại khó (ví dụ: tính từ). Đọc bài và làm câu đố. |
| Tuesday |
Thuê đĩa phim bằng tiếng Anh.
Xem phim và không được viết gì cả. |
| Wednesday |
Đọc bài tập về word stress.
Làm phần đố stress quiz |
| Thursday |
Sắp xếp phần luyện tập trên điện thoại với bạn. Nói trong vòng ít nhất là nửa tiếng. Để phần ghi chép trước mặt và dùng những cấu trúc vừa học. |
| Friday |
Xem phim bằng tiếng Anh. Dừng lại vã xem những đoạn không hiểu. Tra từ điển và thu âm lại 10 từ không hiểu trong phim. |
| Saturday |
Bắt đầu small talk. (Đọc phần WHO, WHAT,WHERE, WHEN, AND, WHY.) Trong cuốn sổ của tôi, tóm tắt lại những phần quan trọng theo cách của mình. Thực hành small talk quiz |
| Sunday |
Đọc VinaViec EnglishLink's Say or Tell. Làm câu đố. |
|
| |
|
| |
|
|