|
| |
 |
Business English: How to learn
|
| |
| |
| |
 |
business (danh từ): 1 hoạt động
thwong mại; tổ chức thương mại; 2 công việc hàng ngày;
những công việc phải làm và các hoạt động sẽ tham gia.
3 mối quan tâm trong công việc. CÁC TỪ KHÁC: businessman
hay businesswoman danh từ businesslike tính
từ busy tính từ |
| |
| |
|
Examples |
|
| |
|
| |
|
| |
|
|
|
|