|
| |
 |
English Speaking: |
| |
| |
| |
|
Speaking chiếm vị trí thứ hai trong bốn kỹ năng:
1: Listening, 2: Speaking, 3: Reading, 4: Writing |
| |
|
Lessons |
Telephone English
Trong mục này, chúng ta sẽ tìm hiểu một số từ và cách dùng cho ngôn ngữ điện thoại. Ngoài ra còn có phần ôn luyện và câu đố để kiểm tra kiến thức của bạn. |
 |
Small Talk
Chúng ta nên nói những gì trong hội thoại thông thường với người lạ hay đồng nghiệp trong thang máy? Cuộc đàm thoại nhỏ là hình thức hội thoại thông dụng để phá tan sự im lặng "lớp băng" giữa mọi người. |
 |
Speaking about the Weather
Thậm chí ta có thể nói về thời tiết với người lạ. Hãy tìm hiểu một số từ và cách dùng trong từng trường hợp cụ thể và bạn sẽ thấy việc bắt đầu một cuộc hội thoại quả là dễ dàng cho dù ở bất kỳ thời gian hoặc địa điểm như thế nào! |
 |
The Importance of Speaking Practice
Hãy cố gắng luyện tập với một ai đó thay vì tự nói với chính mình vì điều này đôi khi sẽ không có lợi cho việc học ngôn ngữ của bạn! |
 |
Presentations & Public Speaking
Học cách diễn thuyết hay nói trước đám đông. Phương pháp này dần dần sẽ giúp bạn chuẩn bị được một bài diễn thuyết, từ lúc chuẩn bị cho tới đoạn kết luận và đặt câu hỏi. |
 |
|
| |
|
|
|
|
|