| |
 |
English Speaking: Weather |
| |
| |
| |
|
Thời tiết là chủ đề được ưa thích nhất của người nói tiếng Anh. Nó là cách hay nhất để bắt đầu một hội thoại. Người ta thường nói về thời tiết qua điện thoại hoặc những lúc gặp mặt nhau. Bạn bè và những người trong gia đình cũng bàn về thời tiết trước khi sang một chủ đề khác. Đồng nghiệp cũng nói về thời tiết trước khi bắt đầu làm việc. Thậm chí những người lạ mặt cũng nói về chủ đề này. Hãy học những từ và cách dùng chính xác và bạn sẽ thấy bắt đầu một cuộc hội thoại là dễ dàng như thế nào! |
| |
|
| |
Những câu hỏi và trả lời thông dụng về thời tiết. |
Examples |
| What's it like out? |
It's miserable out. |
| How's the weather? |
It's ten below. (-10 degrees) |
| Do you have rain? |
We haven't had a drop of rain for weeks. |
| What's the temperature there? |
It's 22 degrees Celcius. |
| It's snowing here, what's it doing there? |
It's pouring outside. (raining heavily) |
| Beautiful day, huh? |
We couldn't ask for a better day than this. |
| What's the weather forecast? |
They're calling for blue skies all week. |
|
| |
|
| |
Notes: Lỗi cơ bản mà ngưòi học thường mắc phải là nhầm lẫn các dạng danh từ, động từ và tính từ về thời tiết.
Example 1: How's the weather?
It is snow. Incorrect
It is snowing. Correct
It is snowy. Correct
Example 2: What's it like out?
It is rain. Incorrect
It is raining. Correct
It is rainy. Correct
Example 3: What's the weather like?
It is sun. Incorrect
It is sunny. Correct
The sun is shining. Correct |
|
| |
|
| |
Kiểm tra những từ nói về thời tiết và làm phần quizzes:
|
| |
|
|
|
|