jobs, education, learning, training
 learn English online :: career search :: jobs :: post CV :: teaching
   
   
 member :: contact :: faq :: hội viên ::   :: home :: qc mới :: tìm
          :: browse :: new ads :: search
:: nâng cấp tài khoản
:: my control panel
Username:
Password:
 
 
   
     
EnglishLink
English lessons
 Starting
 Grammar
 Pronunciation
 Writing
 Speaking
 Vocabulary
 Business English
Special interest
 Học trẻ
Games
 Giải Đáp Ô Chữ
 Ðố vui
 Downloads
Future sections...
 Listening
 Reading
  EnglishLink English Vocabulary: Ngôn ngữ trong ngành hàng không (Helpful words - air travel)
 
 
 
1 aisle n. lối đi giữa 2 dãy ghế trên máy bay (thường là có khoảng 1 đến 2 lối đi)
2 baggage claim n. nơi lấy hành lý
3 board v. lên máy bay - on board adv.
4 boarding pass n. thẻ lên máy bay
5 check in v. làm thủ tục lên máy bay also n.
6 confirmation n. xác nhân lại thông tin.
7 departures board n. bảng báo hiệu chuyên bay đến và đi
8 domestic adj. nội địa, trong nước
9 duty free adj. hàng miễn phí
10 excess baggage n. hành lý quá cảnh
11 flight n. chuyến bay
12 gate n. cổng lên máy bay
13 hand luggage n. hành lý xách tay
14 IATA abbr. Hiệp Hội Vận Chuyển Hàng Không Quốc Tế
15 immigration officer n. nhân viên xuất nhập cảnh
16 jet lag n. sự mệt mỏi sau một chuyến bay dài
17 runway n. đường bay
18 stopover n. nơi nghỉ chân trong một chuyến bay dài
19 ticket n. vé. Một vé có một cuống vé (coupon) cho mỗi chuyến bay
20 transit n. quá cảnh
   
   
Links
Vocabulary
Phrasal Verbs Quiz
Say or Tell Quiz
Do or Make Quiz
 
   
© Intellasia 2005 All Rights Reserved contact :: conditions of use :: FAQ