|
| |
 |
English Vocabulary: Từ vựng trong ngành báo (Newspapers & Journalism) |
| |
| |
| |
| 1 |
article |
n. bài báo |
| 2 |
broadsheetUK |
n. biểu ngữ |
| 3 |
censor |
n. nhân viên kiểm duyệt - censorship n. |
| 4 |
chequebook journalism |
n. sổ séc |
| 5 |
correspondent |
n. nhà báo |
| 6 |
critic |
n. nhà phê bình |
| 7 |
desk |
n. tổ chuyên trách |
| 8 |
edit |
v. biên tập |
| 9 |
editor |
n. người biên tập |
| 10 |
editorial |
n. xã luận |
| 11 |
exclusive rights |
n. độc quyền xuất bản |
| 12 |
feature |
n. bài đặc biệt |
| 13 |
front page |
n. trang bìa |
| 14 |
headline |
n. tiêu đề |
| 15 |
journalist |
n. nhà báo - journalism n. nghề viết báo |
| 16 |
media |
n. the media thông tin đại chúng |
| 17 |
opinion |
n. quan điểm |
| 18 |
paper |
n. 1 giấy viết . 2 tờ báo |
| 19 |
story |
n. bài báo, bản báo cáo |
| 20 |
tabloid |
n. báo lá cải |
|
| |
|
| |
|
|
|
|
|