|
| |
 |
English Vocabulary: Helpful words - numbers |
| |
| |
| |
| |
| 1 |
add |
v. thêm, cộng- addition n. phép cộng |
| 2 |
billion |
n. tỷ |
| 3 |
divide |
v. chia - division n. phép chia |
| 4 |
equal |
v. bằng |
| 5 |
giga |
một tỷ |
| 6 |
hundred |
n. trăm |
| 7 |
kilo |
một nghìn - k, K abbr. |
| 8 |
mega |
một triệu - M abbr. |
| 9 |
million |
n. một triệu |
| 10 |
minus |
p. âm |
| 11 |
multiply |
v. nhân - multiplication n. phép nhân |
| 12 |
plus |
p. cộng |
| 13 |
square |
v. bình phương |
| 14 |
square root |
n. căn bậc 2 |
| 15 |
subtract |
v. trừ - subtraction n. phép trừ |
| 16 |
thousand |
n. nghìn |
| 17 |
times |
p. lần |
| 18 |
to the power of |
lập phương |
| 19 |
trillion |
n.nghìn triệu |
| 20 |
zero |
n. không: 0; oh; nought |
|
| |
|
| |
|
|
|
|
|