| 1 |
© copyright |
n. bản quyền - also v. |
| 2 |
author |
n. tác giả |
| 3 |
bind |
v. [bound, bound] đóng sách, đbl sau khi in - binding n. |
| 4 |
blurb |
n. lời giới thiệu |
| 5 |
chapter |
n. chương |
| 6 |
contents |
n. table of contents mục lục |
| 7 |
edit |
v. biên tập - editor n. |
| 8 |
fiction |
n. tiểu thuyết hư cấu - fictional adj. see non-fiction |
| 9 |
front cover |
n. trang bìa |
| 10 |
hardback |
n. sách bìa cứng - also adj. |
| 11 |
index |
n. phụ lục - also v. |
| 12 |
inside front cover |
n. trang đầu - IFC abbr. |
| 13 |
jacket |
n. bìa bọc sách - dust jacket n. |
| 14 |
non-fiction |
n. tiểu thuyết viết về các sự kiện có thực [eg: history, biography etc] - see fiction |
| 15 |
paperback |
n. sách bìa mềm - also adj. |
| 16 |
spine |
n. gáy sách |
| 17 |
title |
n. tiêu đề, tên |
| 18 |
title page |
n. trang tiêu đề |
| 19 |
type |
n. printing type kiểu chữ (a, b, c etc) dùng trong văn bản in - typeface n. |
| 20 |
typeset |
v. [-set, -set] đánh máy - also adj. |