jobs, education, learning, training
 learn English online :: career search :: jobs :: post CV :: teaching
   
   
 member :: contact :: faq :: hội viên ::   :: home :: qc mới :: tìm
          :: browse :: new ads :: search
:: nâng cấp tài khoản
:: my control panel
Username:
Password:
 
 
   
     
EnglishLink
English lessons
 Starting
 Grammar
 Pronunciation
 Writing
 Speaking
 Vocabulary
 Business English
Special interest
 Học trẻ
Games
 Giải Đáp Ô Chữ
 Ðố vui
 Downloads
Future sections...
 Listening
 Reading
  EnglishLink English Vocabulary: Countries
 
 
 
Tip:
Danh từ chỉ ngôn ngữ của một quốc gia thường xuất phát từ tính từ của nước đó. Ví dụ:
  • He speaks Polish.
  • Is French difficult?

Đất nước là một quốc gia có chính quyền riêng và lãnh thổ riêng. Ví dụ: Trung Quốc, Pháp, I Rắc và Nhật Bản.

"Đất nước" là một thuật ngữ về chính trị chứ không phải là về vị trí địa lý. Về mặt lý thuyết, tất cả các nước đều có nền tự chủ riêng, nghĩa là độc lập về chính trị và có hiến pháp riêng (mặc dù có một số nước đầu hàng một nước nào đó lớn hơn hoặc thay đổi một số quyền hạn theo hiệp ước sau chiến tranh)

   
 

Trong tiếng Anh, tất cả các từ (danh từ và tính từ) chỉ tên quốc gia và quốc tịch đều bắt đầu bằng chữ cái viết hoa, ví dụ:

  • France (not france)
  • French (not french)
  • a Frenchman (not a frenchman)

» Countries & Nationality

   
   
Links
Vocabulary
Phrasal Verbs Quiz
Say or Tell Quiz
Do or Make Quiz
 
   
© Intellasia 2005 All Rights Reserved contact :: conditions of use :: FAQ